lưỡi liềm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận bằng sắt của cái liềm, hình cong, nhọn, có răng: Phần chính dùng để cắt của một công cụ nông nghiệp gọi là liềm.
- Hình ảnh mặt trăng khuyết: Dùng để miêu tả hình dáng của mặt trăng trong những ngày đầu hoặc cuối tháng âm lịch, khi nó có hình cong nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân mài sắc lưỡi liềm trước mùa gặt. (Phần công cụ để cắt)
- Bầu trời đêm xuất hiện vầng trăng lưỡi liềm. (Hình ảnh mặt trăng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trăng lưỡi liềm": Một cụm danh từ cố định chỉ hình ảnh mặt trăng khuyết, thường gặp trong văn học và miêu tả thiên văn.
- Trên nền trời tối, trăng lưỡi liềm trông như một nét bút mảnh mai.
Biến thể và từ gần giống
- Liềm (danh từ): Tên gọi của toàn bộ công cụ, bao gồm cả lưỡi và cán.
- Trăng khuyết (danh từ): Từ đồng nghĩa để chỉ hình dáng mặt trăng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Lưỡi hái: Thường chỉ công cụ lớn hơn, lưỡi cong dài (scythe). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh có thể dùng lẫn lộn.
- Trăng non: Chỉ mặt trăng ở thời điểm rất mới, thường rất mảnh và khó thấy.
Thành ngữ liên quan
- Cong như lưỡi liềm: Thành ngữ so sánh dùng để miêu tả một vật có hình cong nhọn.
- Chiếc răng nanh của con hổ cong như lưỡi liềm.
- Bộ phận bằng sắt của cái liềm, hình cong, nhọn, có răng. Trăng lưỡi liềm.Trăng thượng tuần hay hạ tuần hình cong như cái lưỡi liềm.